9 to 5

/9 tɪ 5/
Trạng từ
  1. Hình thức thay thế của chín đến năm.
    Alternative form of nine to five.
Danh từ
  1. Hình thức thay thế của chín đến năm.
    Alternative form of nine to five.
Tính từ
  1. Hình thức thay thế của chín đến năm.
    Alternative form of nine to five.
Động từ
  1. Hình thức thay thế của chín đến năm.
    Alternative form of nine to five.
🎬 Nghe “9 to 5” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish